menu_book
見出し語検索結果 "lưu lượng" (1件)
lưu lượng
日本語
名流量
Lưu lượng nước sông giảm.
川の流量が減った。
swap_horiz
類語検索結果 "lưu lượng" (1件)
lưu lượng giao thông
日本語
名交通量
Đường này có lưu lượng giao thông lớn.
この道は交通量が多い。
format_quote
フレーズ検索結果 "lưu lượng" (3件)
Đường này có lưu lượng giao thông lớn.
この道は交通量が多い。
Lưu lượng nước sông giảm.
川の流量が減った。
Lưu lượng phương tiện dự kiến sẽ tăng rất cao.
車両の交通量は非常に増えると予想されます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)